bởi chưng

bởi chưng

Chàng buồn, bởi chưng nàng đã đi xa.

Định nghĩa
  1. Liên từ (từ cổ, văn chương):
    • Bởi , nguyên nhân do: "bởi chưng" một từ nối dùng để giải thích nguyên nhân, lý do cho một sự việc, hành động được nói đến trước đó. Đây từ ngữ tính chất cổ, thường thấy trong văn học cổ điển hoặc lối nói trang trọng, thi vị.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Chàng buồn , bởi chưng nàng đã ra đi. (Chàng cảm thấy buồn, nguyên nhân do nàng đã rời bỏ.)
    • Bởi chưng lòng người dễ đổi thay, nên tình nghĩa cũng phai nhạt theo năm tháng. (Lý do lòng người dễ thay đổi, nên tình cảm cũng không còn nguyên vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thơ ca, văn học cổ: thường được sử dụng để tạo nhịp điệu sắc thái trang trọng, cổ kính.
    • "Bởi chưng hay ghét cũng hay thương." (Nguyên nhân của việc ghét cũng chính xuất phát từ thương. - Truyện Kiều, Nguyễn Du)
Biến thể từ gần giống
  • Bởi (liên từ): từ đồng nghĩa hiện đại, phổ biến hơn, dùng để chỉ nguyên nhân.
  • (liên từ): từ chỉ nguyên nhân, ngắn gọn thông dụng nhất.
  • Bởi (liên từ): từ chỉ nguyên nhân, thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp ( dụ: bởi ).
Từ đồng nghĩa
  • Bởi : tại , do bởi.
  • rằng: bởi lẽ rằng (cũng mang sắc thái văn chương).
  • Nguyên do : cách nói giải thích dài, nhấn mạnh nguyên nhân.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng riêng từ "bởi chưng". Từ này chủ yếu đứng độc lập trong câu để nối các vế chỉ nguyên nhân - kết quả.